cách thức

Học thuật
Thân thiện
cách thức

Cô ấy có cách thức làm việc rất khoa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức, phương pháp diễn ra của một hành động, sự việc: "Cách thức" chỉ lối, kiểu, phương pháp cụ thể để thực hiện một điều đó, thường mang tính hệ thống hoặc quy tắc.
    • Lề lối, thủ tục: "Cách thức" cũng có thể ám chỉ đến trình tự, thủ tục cần tuân theo trong một quá trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cách thức tổ chức hội nghị rất chuyên nghiệp. (Phương pháp tổ chức hội nghị rất chuyên nghiệp.)
    • Anh ấy cần thay đổi cách thức làm việc để hiệu quả hơn. (Anh ấy cần thay đổi lề lối làm việc để hiệu quả hơn.)
    • Cách thức thanh toán trực tuyến rất tiện lợi. (Phương thức thanh toán trực tuyến rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cách thức vận hành": chỉ phương pháp, quy trình hoạt động của một hệ thống, máy móc hoặc tổ chức.

    • Công nhân cần nắm vững cách thức vận hành dây chuyền mới. (Công nhân cần nắm vững phương pháp hoạt động của dây chuyền mới.)
  • "Cách thức ứng xử": chỉ lối cư xử, phong thái giao tiếp của một người.

    • Cách thức ứng xử lịch sự của anh ấy để lại ấn tượng tốt. (Lối cư xử lịch sự của anh ấy để lại ấn tượng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cách (danh từ): thường dùng rộng rãi hơn, có thể chỉ phương pháp, lối, kiểu, thói quen. "Cách thức" thường trang trọng cụ thể hơn về mặt phương pháp luận.

    • Cách nói chuyện của ấy rất dễ thương. (Lối nói chuyện của ấy rất dễ thương.)
  • Phương thức (danh từ): từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh đến hình thức, phương pháp tính hệ thống.

    • Phương thức vận chuyển hàng hóa. (Hình thức vận chuyển hàng hóa.)
  • Thủ tục (danh từ): nhấn mạnh đến trình tự, các bước cần làm theo quy định.

    • Thủ tục hành chính. (Trình tự hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Phương pháp: cách làm hệ thống, nguyên tắc để đạt mục đích.
  • Lề lối: thói quen, nếp trong cách làm việc, sinh hoạt.
  • Hình thức: bề ngoài, dáng vẻ hoặc kiểu mẫu của sự vật, sự việc.
Các cụm từ liên quan
  • Cách thức tiến hành: phương pháp, trình tự để bắt đầu thực hiện một công việc.

    • Chúng ta cần thống nhất cách thức tiến hành dự án. (Chúng ta cần thống nhất phương pháp thực hiện dự án.)
  • Cách thức giải quyết: phương án, lối xử lý một vấn đề.

    • Cách thức giải quyết tranh chấp cần tuân theo pháp luật. (Phương án xử lý tranh chấp cần tuân theo pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng: (Thành ngữ gợi ý tầm quan trọng của việc hiểu đối tượng lựa chọn cách thức phù hợp để thành công).
    • Muốn thành công trong đàm phán, phải hiểu đối phương để chọn cách thức tiếp cận đúng đắn.
cách thức

Cô ấy có cách thức làm việc rất khoa học.

  1. d. Hình thức diễn ra của một hành động; cách (nói khái quát). Cách thức ăn mặc. Cách thức học tập.